
Thống kê CLB
Cầu thủ ngoại
5| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Académico de Viseu U23 d w w w w | 14 | 7 | 5 | 2 | 29-16 | 13 | 26 | - |
2 | Leixoes U23 d w l d l | 14 | 6 | 7 | 1 | 28-17 | 11 | 25 | - |
3 | Famalicao U23 w w w l d | 14 | 7 | 2 | 5 | 30-19 | 11 | 23 | - |
4 | Braga Sub-23 d l l l w | 14 | 6 | 5 | 3 | 24-22 | 2 | 23 | - |
5 | sub-23. Gil Vicente (23) w w w w l | 14 | 4 | 5 | 5 | 17-18 | -1 | 17 | - |
6 | Rio Ave Sub-23 l w l w l | 14 | 4 | 3 | 7 | 19-25 | -6 | 15 | - |
7 | sub -23. Vizela (23) l w w d d | 14 | 4 | 2 | 8 | 16-27 | -11 | 14 | - |
8 | Marítimo Sub-23 w l l l d | 14 | 2 | 3 | 9 | 13-32 | -19 | 9 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)
Điều hướng Rio Ave U23
Thông tin câu lạc bộ
Sân vận động