
Thống kê CLB
Cầu thủ ngoại
7| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Győri ETO FC w w d w w | 33 | 20 | 9 | 4 | 65-30 | 35 | 69 | - |
2 | Ferencvarosi TC w w w l w | 33 | 21 | 5 | 7 | 67-31 | 36 | 68 | - |
3 | Paksi FC w w l w l | 33 | 15 | 8 | 10 | 63-46 | 17 | 53 | - |
4 | Debreceni VSC w l d w d | 33 | 14 | 11 | 8 | 51-41 | 10 | 53 | - |
5 | Zalaegerszegi TE l l l w l | 33 | 13 | 9 | 11 | 49-43 | 6 | 48 | - |
6 | Puskas Akademia FC d w w l l | 33 | 13 | 7 | 13 | 43-43 | 0 | 46 | - |
7 | Ujpest FC l l l w w | 33 | 11 | 7 | 15 | 48-57 | -9 | 40 | - |
8 | Kisvárda Master Good FC l l l l d | 33 | 11 | 7 | 15 | 36-49 | -13 | 40 | - |
9 | Nyiregyhaza d d w l w | 33 | 10 | 10 | 13 | 47-57 | -10 | 40 | - |
10 | MTK Budapest d d d w w | 33 | 9 | 11 | 13 | 55-62 | -7 | 38 | - |
11 | Diosgyor VTK l l w l l | 33 | 6 | 10 | 17 | 39-65 | -26 | 28 | - |
12 | Kazincbarcika d w d l l | 33 | 6 | 4 | 23 | 31-70 | -39 | 22 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)
Điều hướng MTK Budapest
Thông tin câu lạc bộ
Sân vận động