
Thống kê CLB
Cầu thủ ngoại
-| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Landvetter IS w w w w w | 13 | 10 | 1 | 2 | 21-6 | 15 | 31 | |
2 | Dalstorps IF w w w d w | 13 | 7 | 4 | 2 | 25-14 | 11 | 25 | |
3 | Vastra Frolunda d d l d w | 13 | 6 | 5 | 2 | 27-19 | 8 | 23 | |
4 | Lindome GIF w w d d w | 13 | 6 | 3 | 4 | 24-20 | 4 | 21 | |
5 | Jonsereds IF l d w w l | 13 | 6 | 3 | 4 | 22-23 | -1 | 21 | |
6 | Hestrafors IF w l d w w | 13 | 6 | 2 | 5 | 27-24 | 3 | 20 | |
7 | PollZ l d w l w | 13 | 5 | 4 | 4 | 20-19 | 1 | 19 | |
8 | Qviding FIF w d d l l | 13 | 5 | 3 | 5 | 29-24 | 5 | 18 | |
9 | Onsala BK w d l d w | 13 | 4 | 5 | 4 | 19-20 | -1 | 17 | |
10 | Torslanda IK d d d l l | 13 | 3 | 6 | 4 | 17-19 | -2 | 15 | |
11 | Astorps FF l l d w l | 13 | 3 | 4 | 6 | 17-26 | -9 | 13 | |
12 | IK Kongahalla l w d l l | 13 | 2 | 5 | 6 | 14-26 | -12 | 11 | |
13 | Galtabacks BK l l l d l | 13 | 2 | 2 | 9 | 20-25 | -5 | 8 | |
14 | BK Astrio l l l d l | 13 | 1 | 3 | 9 | 9-26 | -17 | 6 |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)
Điều hướng Kumla
Thông tin câu lạc bộ
Sân vận động