
Thống kê CLB
Cầu thủ ngoại
1| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KF レイシ w w w w w | 33 | 24 | 7 | 2 | 60-23 | 37 | 79 | - |
2 | スケンデルベウコルチャ l d w w w | 33 | 24 | 5 | 4 | 57-25 | 32 | 77 | - |
3 | ポグラデツィ l d w l d | 33 | 21 | 7 | 5 | 65-32 | 33 | 70 | - |
4 | KSイリリア・フーシェ l d w w l | 33 | 11 | 11 | 11 | 33-35 | -2 | 44 | - |
5 | ベサカヴァイェ d w l d w | 33 | 10 | 9 | 14 | 41-43 | -2 | 39 | - |
6 | カストリオティ・クルージェ l w l l l | 33 | 11 | 6 | 16 | 44-57 | -13 | 39 | - |
7 | ブレリ d w l l l | 33 | 9 | 10 | 14 | 27-45 | -18 | 37 | - |
8 | KS コラビ ペシュコピ d d d d l | 33 | 8 | 12 | 13 | 31-39 | -8 | 36 | - |
9 | KF ルフタタリ d w w w w | 33 | 7 | 13 | 13 | 37-43 | -6 | 34 | - |
10 | KS プログレス クケシ w d w l d | 33 | 8 | 7 | 18 | 31-50 | -19 | 31 | - |
11 | アポロニア・フィア d l l d l | 33 | 6 | 10 | 17 | 31-44 | -13 | 28 | - |
12 | ルシュニャKS l l l d w | 33 | 5 | 11 | 17 | 26-47 | -21 | 26 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)
Điều hướng KF Valbona
Thông tin câu lạc bộ
Sân vận động