
Thống kê CLB
Cầu thủ ngoại
-| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ningbo Team l w d w w | 10 | 8 | 2 | 0 | 22-7 | 15 | 26 | - |
2 | Hangzhou Team l l w w w | 10 | 7 | 1 | 2 | 18-10 | 8 | 22 | - |
3 | Jinhua Team d w w w w | 10 | 6 | 2 | 2 | 23-6 | 17 | 20 | - |
4 | Wenzhou Team d w w w w | 10 | 6 | 2 | 2 | 13-6 | 7 | 20 | - |
5 | Huzhou Team l d w l w | 10 | 4 | 4 | 2 | 10-13 | -3 | 16 | - |
6 | Jiaxing Team l l w d d | 10 | 4 | 3 | 3 | 10-10 | 0 | 15 | - |
7 | Taizhou Team l w l l d | 10 | 3 | 1 | 6 | 12-17 | -5 | 10 | - |
8 | Zhoushan Team l d l d l | 10 | 2 | 2 | 6 | 5-19 | -14 | 8 | - |
9 | Lishui Team l w l l d | 10 | 2 | 1 | 7 | 8-15 | -7 | 7 | - |
10 | Quzhou Team d l d l l | 10 | 1 | 3 | 6 | 7-14 | -7 | 6 | - |
11 | Shaoxing Team w l l l l | 10 | 1 | 1 | 8 | 9-20 | -11 | 4 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)
OGscoreでは、Hangzhou Team のあらゆる大会での戦いを網羅。
ライブスコア、選手情報、試合日程、最新の結果まで — すべてをリアルタイムでお届けします。
次の試合は に と対戦予定です。
キックオフと同時に、以下をフォロー可能:
さらに、一部の国内・大陸大会では ゴールシーン、ハイライト、リキャップ動画 も配信されます。
直近の試合では、Hangzhou Team は Wuyue Cup で Taizhou Team と対戦し、スコアは 0-1 でした。
OGscore では、過去の全試合結果や対戦成績、勝敗データ、詳細なパフォーマンス解析まで閲覧可能です。
Hangzhou Team のチーム構成は、経験豊富なスター選手と新進気鋭の若手で構成されています。
各選手のプロフィールページでは、出場試合数・得点・アシスト・警告カードなど、詳細データを確認できます。
OGscoreの試合日程ページでは、Hangzhou Team の過去および今後のすべての試合をカバー。
すべての試合を一括で追いかけることができます。
Hangzhou Team は国内外で数々の栄光を築いてきました。
OGscore なら、Hangzhou Team の試合速報から過去の記録、未来の対戦予定まで 完全網羅。
熱い瞬間を見逃さず、すべてを体感できるのは OGscoreだけ です。
Điều hướng Hangzhou Team
Thông tin câu lạc bộ
Sân vận động