
Thống kê CLB
Cầu thủ ngoại
16| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Iberia 1999 Tbilisi w l d w l | 19 | 10 | 4 | 5 | 27-18 | 9 | 34 | |
2 | FC Metalurgi Rustavi l w w w l | 19 | 9 | 5 | 5 | 22-18 | 4 | 32 | |
3 | Dinamo Tbilisi w w l w l | 19 | 8 | 7 | 4 | 31-21 | 10 | 31 | |
4 | Torpedo Kutaisi d l l l w | 19 | 7 | 6 | 6 | 30-19 | 11 | 27 | |
5 | Dinamo Batumi l w w l w | 19 | 7 | 6 | 6 | 28-30 | -2 | 27 | |
6 | Dila Gori w w l l l | 19 | 8 | 2 | 9 | 21-19 | 2 | 26 | |
7 | Samgurali Tskh d l w w w | 19 | 7 | 4 | 8 | 25-32 | -7 | 25 | |
8 | Spaeri FC d l d l w | 19 | 5 | 7 | 7 | 25-25 | 0 | 22 | |
9 | Gagra FC d d w w w | 19 | 5 | 7 | 7 | 18-24 | -6 | 22 | |
10 | Fc Meshakhte Tkibuli l d l l l | 19 | 1 | 8 | 10 | 13-34 | -21 | 11 |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)
Điều hướng Dila Gori
Thông tin câu lạc bộ
Sân vận động