
Thống kê CLB
Cầu thủ ngoại
3| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 波塔爾邦 w w l w d | 7 | 4 | 1 | 2 | 10-8 | 2 | 13 | - |
2 | 蒙泰 w d w l l | 2 | 2 | 0 | 0 | 4-1 | 3 | 6 | - |
3 | 錫永U21 w w w d l | 2 | 2 | 0 | 0 | 3-0 | 3 | 6 | - |
4 | 梅林 l w l w d | 3 | 2 | 0 | 1 | 6-5 | 1 | 6 | - |
5 | 伊查倫斯 w l w l d | 4 | 2 | 0 | 2 | 5-6 | -1 | 6 | - |
6 | 咖啡因 l d l d l | 4 | 1 | 1 | 2 | 5-6 | -1 | 4 | - |
7 | 拉夏德芳 w l l w w | 2 | 1 | 0 | 1 | 4-3 | 1 | 3 | - |
8 | 普里什蒂娜FC l l w w d | 1 | 1 | 0 | 0 | 2-1 | 1 | 3 | - |
9 | 車諾斯 w d w d d | 1 | 0 | 1 | 0 | 2-2 | 0 | 1 | - |
10 | 拉薩拉茲 l d l l w | 1 | 0 | 1 | 0 | 1-1 | 0 | 1 | - |
11 | 皮亞尼體育 d l w d w | 3 | 0 | 1 | 2 | 3-5 | -2 | 1 | - |
12 | 馬蒂尼 l l d w l | 2 | 0 | 1 | 1 | 2-4 | -2 | 1 | - |
13 | 塞爾維特U21 w w w w l | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 | 0 | - |
14 | 聖普雷克斯 w w l w l | 0 | 0 | 0 | 0 | 0-0 | 0 | 0 | - |
15 | 納特斯 l l l l d | 1 | 0 | 0 | 1 | 1-3 | -2 | 0 | - |
16 | 格蘭德 l l w l l | 3 | 0 | 0 | 3 | 2-5 | -3 | 0 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)
Điều hướng Breitenrain
Thông tin câu lạc bộ
Sân vận động