
Thống kê CLB
Cầu thủ ngoại
-| # | CLB | Tr | T | H | B | Số bàn thắng | ± | Điểm | Tiếp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 巴黎聖日門U19 w w w d l | 26 | 15 | 7 | 4 | 60-24 | 36 | 52 | - |
2 | 華倫西恩斯U19 l w l d d | 26 | 15 | 6 | 5 | 48-32 | 16 | 51 | - |
3 | 奎維利U19 w d l l l | 26 | 14 | 3 | 9 | 44-38 | 6 | 45 | - |
4 | 勒瓦盧瓦競技U19 d d w d w | 26 | 11 | 10 | 5 | 41-29 | 12 | 43 | - |
5 | 阿美恩斯U19 w w w l w | 26 | 12 | 4 | 10 | 42-28 | 14 | 40 | - |
6 | 卡昂U19 d w w l w | 26 | 12 | 4 | 10 | 47-44 | 3 | 40 | - |
7 | 利爾U19 w l w d d | 26 | 10 | 8 | 8 | 47-39 | 8 | 38 | - |
8 | 勒哈費爾U19 d w l w l | 26 | 9 | 6 | 11 | 39-44 | -5 | 33 | - |
9 | 巴黎FCU19 l l l l w | 26 | 9 | 6 | 11 | 33-41 | -8 | 33 | - |
10 | 登卡基U19 w w d d l | 26 | 9 | 4 | 13 | 38-39 | -1 | 31 | - |
11 | 查爾特斯U19 l w l w l | 26 | 9 | 4 | 13 | 33-52 | -19 | 31 | - |
12 | 奧爾良U19 l l l w d | 26 | 6 | 6 | 14 | 29-41 | -12 | 24 | - |
13 | 薩塞勒(U19) l w d d l | 26 | 5 | 9 | 12 | 27-46 | -19 | 24 | - |
14 | 克雷爾(U19) l l d d l | 26 | 4 | 7 | 15 | 24-55 | -31 | 19 | - |
Nếu hai (hoặc nhiều) đội bằng điểm, thứ hạng sẽ được xác định theo thứ tự: 1. Hiệu số bàn thắng bại 2. Tổng số bàn thắng 3. Thành tích đối đầu (H2H)
Điều hướng Avranches U19
Thông tin câu lạc bộ
Sân vận động