
Hungary
Csakvariสถิติผู้เล่น
น้ำหนัก (กก.)
-| วันที่ | ลีก | จำนวนลงสนาม | เวลาลงเล่น | ประตูที่ทำได้ | จำนวนแอสซิสต์ | เรตติ้ง |
|---|---|---|---|---|---|---|
No items. | ||||||
จุดเด่น
จุดอ่อน

สถิติ
2023-2024
| สโมสร | ลีก | แมตช์ | ลงตัวจริง | ประตู | จำนวนแอสซิสต์ | ใบเหลืองรวม | ใบแดงรวม |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() سيجيدي | ![]() ليغا بنك ميركانتيل | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024
| สโมสร | ลีก | แมตช์ | ลงตัวจริง | ประตู | จำนวนแอสซิสต์ | ใบเหลืองรวม | ใบแดงรวม |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() إم تي إي موسونماجياروفار | ![]() ليغا بنك ميركانتيل | 11 | 11 | 3 | 0 | 3 | 1 |
เพื่อนร่วมทีม




สถิติ
Marton Radics năm nay 25 tuổi (sinh ngày 2001-12-02), hiện đang thi đấu cho Csakvari TK tại Giải hạng Hai Hungary. Với chiều cao 182 và khoác áo số 0, Marton Radics nổi tiếng nhờ sức mạnh vượt trội, khả năng dứt điểm chính xác và bản năng săn bàn không ngừng nghỉ. Anh là một cầu thủ thuận right, luôn khiến đối thủ trên toàn thế giới phải e dè trước kỹ năng của mình.
Trên OGscore, bạn có thể theo dõi điểm số trực tiếp, thống kê trận đấu và bản đồ nhiệt (heatmap) của Marton Radics trong mọi trận anh ra sân. Hồ sơ của Marton Radics cung cấp thống kê đầy đủ sự nghiệp, bao gồm:
Dù là trận đấu quốc nội, Champions League hay các giải cúp, dữ liệu của Marton Radics đều được cập nhật theo thời gian thực.
Trong trận đấu gần nhất, Marton Radics đã góp mặt khi Csakvari TK đối đầu với Puskas Academy II tại NB III, và anh đạt mức đánh giá 6.25 ấn tượng.
Nếu Marton Radics được điền tên vào đội hình xuất phát, bạn có thể theo dõi ngay các chỉ số trực tiếp như bàn thắng, kiến tạo, bản đồ sút và heatmap trong suốt trận đấu.