ooscore
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
Nhật BảnNhật Bản
ผู้เล่นทรงคุณค่า: Zento Uno€ 1.0M

สถิติสโมสร

นักเตะทั้งหมด36

นักเตะต่างชาติ

8
อายุเฉลี่ย27
มูลค่ารวม€ 12.675M
#สโมสรแข่งชนะเสมอแพ้ประตูที่ทำได้±คะแนนถัดไป
1

Kashima Antlers

18134129-92045
-
2

CLB Tokyo

1896328-161237
-
3

Machida

1888223-19437
-
4

Kawasaki Frontale

1874723-27-428
-
5

Tokyo Verdy

1874719-25-628
-
6

Urawa Reds

1874725-18725
-
7

Yokohama F. Marinos

18621028-29-120
-
8

Kashiwa Reysol

18611121-24-320
-
9

Mito Hollyhock

1828819-35-1618
-
10

Chiba

18331218-31-1312
-
Finals

หากมีทีมที่มีแต้มเท่ากัน จะตัดสินตามลำดับดังนี้: 1. ผลต่างประตูได้เสีย 2. จำนวนประตูได้ 3. เฮดทูเฮด (H2H)

Giới thiệu về Shimizu S-Pulse

Theo dõi Shimizu S-Pulse ở mọi giải đấu với tỷ số trực tiếp, thông tin cầu thủ, lịch thi đấu sắp tới và kết quả mới nhất — tất cả đều có trên OGscore.


Lịch Thi Đấu Sắp Tới của Shimizu S-Pulse

Trận đấu tiếp theo của Shimizu S-Pulse sẽ gặp vào ngày lúc . Khi trận đấu bắt đầu, bạn có thể theo dõi:

  • Tỷ số trực tiếp của Shimizu S-Pulse theo thời gian thực
  • Bình luận từng phút kèm thống kê chi tiết
  • Bảng xếp hạng và phân tích hiệu suất của Shimizu S-Pulse

Ngoài ra, video highlight, bàn thắng và tóm tắt trận đấu sẽ có cho những trận đấu lớn ở giải quốc nội và cúp châu lục.


Kết Quả Gần Đây của Shimizu S-Pulse

Trong trận gần nhất, Shimizu S-Pulse đối đầu với Yokohama F. Marinos tại Giải vô địch quốc gia Nhật Bản, với kết quả chung cuộc 0-3.

Trên OGscore, bạn có thể xem toàn bộ kho kết quả, lịch sử đối đầu, thống kê thắng/hòa/thua, cùng phân tích chi tiết phong độ.


Đội Hình & Cầu Thủ Chủ Chốt

Đội hình của Shimizu S-Pulse kết hợp giữa những ngôi sao đẳng cấp và tài năng trẻ triển vọng:

  • Tiền đạo: Koya Kitagawa,Riku Gunji,Ahmed Ahmedov,Kanta Chiba,Toshiki Takahashi,Alfredo Stephens,Ngô Thế Hiển
  • Tiền vệ: Kai Matsuzaki,Nishihara Motoki,Zento Uno,Capixaba,Masaki Yumiba,Kazuki Kozuka,Hikaru Nakahara,Matheus Bueno,Yudai Shimamoto,Yuji Doi,Rinsei Ohata,Ryota Hariu,Kenta Inoue,Keigo Suzuki
  • Hậu vệ: Yutaka Yoshida,Kengo Kitazume,Yuji Takahashi,Jelani Reshaun Sumiyoshi,Sodai Hasukawa,Sen Takagi,Mateus Brunetti Valor,Haruto Hidaka,Phác Thừa Tự,Yuki Honda,Um Joo-Young
  • Thủ môn: Togo Umeda,Yuya Oki,Tomotaro Sasaki,Kei Ishikawa

Mỗi cầu thủ đều có trang hồ sơ riêng với thống kê đầy đủ: số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt và nhiều hơn nữa.


Lịch Thi Đấu & Kết Quả Hoàn Chỉnh

Phần lịch thi đấu hiển thị toàn bộ trận của Shimizu S-Pulse — từ quá khứ đến sắp tới — kèm thời gian, tỷ số và kết quả.

Từ giải quốc nội đến các trận đấu cúp châu lục, mọi trận đấu của Shimizu S-Pulse đều được cập nhật theo thời gian thực.


Thành Tích Lịch Sử

Shimizu S-Pulse đã đạt được nhiều danh hiệu trong nước và quốc tế:

  • Danh hiệu: Asian Cup Winners Cup Winner(1),AFC Champions League participant(1),Japanese second league Champion(1)

Theo Dõi Shimizu S-Pulse trên OGscore

Từ tỷ số trực tiếp, thống kê chi tiết đến thành tích lịch sử và lịch thi đấu, OGscore mang đến cho bạn toàn bộ thông tin về Shimizu S-Pulse.

Hãy luôn đồng hành cùng từng khoảnh khắc thi đấu của Shimizu S-Pulse — chỉ có tại OGscore.

ผู้เล่นสำคัญของ Shimizu S-Pulse 2026
#นักเตะประตูที่ทำได้

No items.

ข้อมูลสโมสร

ก่อตั้งเมื่อปี1991
จำนวนนักเตะทั้งหมด36

สนามเหย้า

สนามเหย้าIAI Stadium Nihondaira
ความจุสนาม20248
เมืองShizuoka