ooscore
AS Kigali
AS Kigali
RuwandaRuwanda
ผู้เล่นทรงคุณค่า: -

สถิติสโมสร

นักเตะทั้งหมด27

นักเตะต่างชาติ

16
อายุเฉลี่ย31.2
มูลค่ารวม-
#สโมสรแข่งชนะเสมอแพ้ประตูที่ทำได้±คะแนนถัดไป
1

Al-Hilal Omdurman

34236574-254975
-
2

CLB Armée Patriotique Rwandaise

341911450-282268
-
3

Al Merreikh

341611741-241759
-
4

Rayon Sport

341414640-301056
-
5

Kiyovu

341314734-211353
-
6

Police

341216629-191052
-
7

Mukura Victory Sports

3412111136-38-247
-
8

Marines FC

341291347-43445
-
9

Bugesera FC

341281434-39-544
-
10

Musanze FC

3411101338-37143
-
11

Gorilla

3410101431-42-1140
-
12

Gicumbi FC

341081638-54-1638
-
13

Etincelles

347161132-40-837
-
14

AS Kigali

348111527-39-1235
-
15

Gasogi United

348111529-44-1535
-
16

Amagai

34981719-38-1935
-
17

Muhanga

34871925-46-2131
-
18

Rutsiro FC

346111730-47-1729
-
Degrade Team
CAF Confederation Cup (Qualification)
CAF Champions League (Qualification)

หากมีทีมที่มีแต้มเท่ากัน จะตัดสินตามลำดับดังนี้: 1. ผลต่างประตูได้เสีย 2. จำนวนประตูได้ 3. เฮดทูเฮด (H2H)

Giới thiệu về AS Kigali

Theo dõi AS Kigali ở mọi giải đấu với tỷ số trực tiếp, thông tin cầu thủ, lịch thi đấu sắp tới và kết quả mới nhất — tất cả đều có trên OGscore.


Lịch Thi Đấu Sắp Tới của AS Kigali

Trận đấu tiếp theo của AS Kigali sẽ gặp vào ngày lúc . Khi trận đấu bắt đầu, bạn có thể theo dõi:

  • Tỷ số trực tiếp của AS Kigali theo thời gian thực
  • Bình luận từng phút kèm thống kê chi tiết
  • Bảng xếp hạng và phân tích hiệu suất của AS Kigali

Ngoài ra, video highlight, bàn thắng và tóm tắt trận đấu sẽ có cho những trận đấu lớn ở giải quốc nội và cúp châu lục.


Kết Quả Gần Đây của AS Kigali

Trong trận gần nhất, AS Kigali đối đầu với Musanze FC tại Giải Bóng đá Quốc gia Rwanda, với kết quả chung cuộc 2-1.

Trên OGscore, bạn có thể xem toàn bộ kho kết quả, lịch sử đối đầu, thống kê thắng/hòa/thua, cùng phân tích chi tiết phong độ.


Đội Hình & Cầu Thủ Chủ Chốt

Đội hình của AS Kigali kết hợp giữa những ngôi sao đẳng cấp và tài năng trẻ triển vọng:

  • Tiền đạo: Shabani Hussein,Eric Nsabimana,Abubakar·Lawal,Orotomal·Alex
  • Tiền vệ: Tumaine·Ntamuhanga,Rashid Kalisa,Karera·Hassan,Janvier Benedata,Jean·Bosco Kayitaba
  • Hậu vệ: Omar·Ngandu,Hassan·Rugirayabo,Christian·Ishimwe,Mossi·Rurangwa,Latif Bishira
  • Thủ môn: Shamiru·Batte,Eric Bakame Ndayishimiye

Mỗi cầu thủ đều có trang hồ sơ riêng với thống kê đầy đủ: số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt và nhiều hơn nữa.


Lịch Thi Đấu & Kết Quả Hoàn Chỉnh

Phần lịch thi đấu hiển thị toàn bộ trận của AS Kigali — từ quá khứ đến sắp tới — kèm thời gian, tỷ số và kết quả.

Từ giải quốc nội đến các trận đấu cúp châu lục, mọi trận đấu của AS Kigali đều được cập nhật theo thời gian thực.


Thành Tích Lịch Sử

AS Kigali đã đạt được nhiều danh hiệu trong nước và quốc tế:

  • Danh hiệu:

Theo Dõi AS Kigali trên OGscore

Từ tỷ số trực tiếp, thống kê chi tiết đến thành tích lịch sử và lịch thi đấu, OGscore mang đến cho bạn toàn bộ thông tin về AS Kigali.

Hãy luôn đồng hành cùng từng khoảnh khắc thi đấu của AS Kigali — chỉ có tại OGscore.

ผู้เล่นสำคัญของ AS Kigali 2025-2026
#นักเตะประตูที่ทำได้

No items.

ข้อมูลสโมสร

ก่อตั้งเมื่อปี-
จำนวนนักเตะทั้งหมด27

สนามเหย้า

สนามเหย้าAmahoro Stadium
ความจุสนาม30000
เมืองKigali