Статистика игроков
Вес (кг)
-| Дата | Лига | Матчи | Минут на поле | Забитые голы | Голевые передачи | Оценка |
|---|---|---|---|---|---|---|
No items. | ||||||
Сильные стороны
Слабые стороны

Статистика
2023-2024
| Клуб | Лига | Матчи | Матчей в старте | Голы | Голевые передачи | Жёлтые карточки | Красные карточки |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 브네이 예후다 텔아비브 | ![]() 이스라엘 Leumit 리그 | 14 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024
| Клуб | Лига | Матчи | Матчей в старте | Голы | Голевые передачи | Жёлтые карточки | Красные карточки |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 하포엘 라마간 | ![]() 이스라엘 Leumit 리그 | 19 | 15 | 6 | 0 | 0 | 0 |
Статистика
Yaniv Mizrachi năm nay 30 tuổi (sinh ngày 1995-08-30), hiện đang thi đấu cho tại . Với chiều cao 0 và khoác áo số , Yaniv Mizrachi nổi tiếng nhờ sức mạnh vượt trội, khả năng dứt điểm chính xác và bản năng săn bàn không ngừng nghỉ. Anh là một cầu thủ thuận left, luôn khiến đối thủ trên toàn thế giới phải e dè trước kỹ năng của mình.
Trên OGscore, bạn có thể theo dõi điểm số trực tiếp, thống kê trận đấu và bản đồ nhiệt (heatmap) của Yaniv Mizrachi trong mọi trận anh ra sân. Hồ sơ của Yaniv Mizrachi cung cấp thống kê đầy đủ sự nghiệp, bao gồm:
Dù là trận đấu quốc nội, Champions League hay các giải cúp, dữ liệu của Yaniv Mizrachi đều được cập nhật theo thời gian thực.
Trong trận đấu gần nhất, Yaniv Mizrachi đã góp mặt khi đối đầu với Câu lạc bộ Bóng đá Hapoel Ramat Gan tại Giải hạng nhì Israel, và anh đạt mức đánh giá 0 ấn tượng.
Nếu Yaniv Mizrachi được điền tên vào đội hình xuất phát, bạn có thể theo dõi ngay các chỉ số trực tiếp như bàn thắng, kiến tạo, bản đồ sút và heatmap trong suốt trận đấu.