
Ukraine
CLB Alytis Alytus DainavaСтатистика игроков
Вес (кг)
70| Дата | Лига | Матчи | Минут на поле | Забитые голы | Голевые передачи | Оценка |
|---|---|---|---|---|---|---|
No items. | ||||||
Сильные стороны
Слабые стороны

Статистика
2023-2024
| Клуб | Лига | Матчи | Матчей в старте | Голы | Голевые передачи | Жёлтые карточки | Красные карточки |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() อลูมินิจ | ![]() สโลวีเนีย พรีวา ลีกา | 29 | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 |
2023-2024
| Клуб | Лига | Матчи | Матчей в старте | Голы | Голевые передачи | Жёлтые карточки | Красные карточки |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() เอนเค เคลจ์ | ![]() สโลวีเนีย พรีวา ลีกา | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Одноклубники



Статистика
artem bilyi năm nay 27 tuổi (sinh ngày 1999-10-03), hiện đang thi đấu cho DFK Dainava Alytus tại Giải hạng hai Lithuania. Với chiều cao 182 và khoác áo số , artem bilyi nổi tiếng nhờ sức mạnh vượt trội, khả năng dứt điểm chính xác và bản năng săn bàn không ngừng nghỉ. Anh là một cầu thủ thuận left, luôn khiến đối thủ trên toàn thế giới phải e dè trước kỹ năng của mình.
Trên OOscore, bạn có thể theo dõi điểm số trực tiếp, thống kê trận đấu và bản đồ nhiệt (heatmap) của artem bilyi trong mọi trận anh ra sân. Hồ sơ của artem bilyi cung cấp thống kê đầy đủ sự nghiệp, bao gồm:
Dù là trận đấu quốc nội, Champions League hay các giải cúp, dữ liệu của artem bilyi đều được cập nhật theo thời gian thực.
Trong trận đấu gần nhất, artem bilyi đã góp mặt khi DFK Dainava Alytus đối đầu với FC Paro tại AFC Giải thách Liên đoàn, và anh đạt mức đánh giá 7.8 ấn tượng.
Nếu artem bilyi được điền tên vào đội hình xuất phát, bạn có thể theo dõi ngay các chỉ số trực tiếp như bàn thắng, kiến tạo, bản đồ sút và heatmap trong suốt trận đấu.