
Giải vô địch quốc gia dành cho các đội dự bị
Самый ценный игрок:Chris·Mahon-
26 Aug 2024-14 Apr 2025
Matchday:8 / 10
Avg goals per match:1.61
Avg Yellow cards per match:0.00
22%
3%
14%
| # | Клуб | И | В | Н | П | Голы | Очки | Следующий |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khu bảo tồn công viên Queens l w l l l | 10 | 6 | 1 | 3 | 20-14 | 19 | - |
2 | Khu bảo tồn Livingston w l l l l | 10 | 5 | 3 | 2 | 24-21 | 18 | - |
3 | Kilmarnock (dự trữ) l l l l w | 10 | 5 | 2 | 3 | 23-14 | 17 | - |
4 | Khu bảo tồn Dunfermline l l l w l | 10 | 5 | 0 | 5 | 30-19 | 15 | - |
5 | Dundee U20 w l w l l | 10 | 3 | 3 | 4 | 15-14 | 12 | - |
Команда недели
Информация о лиге
Chris·Mahon
57.14%
7.14%
35.71%