
Cúp Asian Nữ
Самый ценный игрок:Bandari al hawsawi al-
23 Jun 2025-21 Mar 2026
Matchday:0 / 0
Avg goals per match:4.26
Avg Yellow cards per match:0.75
52%
11%
38%
| # | Клуб | И | В | Н | П | Голы | Очки | Следующий |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Iran Nữ l l l w l | 4 | 3 | 0 | 1 | 14-5 | 9 | - |
2 | Jordan Nữ l w w w d | 4 | 3 | 0 | 1 | 13-2 | 9 | - |
3 | Bhutan Nữ l l w w d | 4 | 2 | 0 | 2 | 6-13 | 6 | - |
4 | Liban Nữ w w l l d | 4 | 2 | 0 | 2 | 5-7 | 6 | - |
5 | phụ nữ Singapore l l l l | 4 | 0 | 0 | 4 | 2-13 | 0 | - |
Голы
Голевые передачи
Голы
1
Клуб
Nhật Bản Nữ
29


Клуб
Thái Lan Nữ

Клуб
Nepal Nữ

Клуб
Hàn Quốc Nữ

Клуб
Myanmar Nữ
Победа
1
Клуб
Triều Tiên Nữ
14


Клуб
Đài Loan TQ Nữ

Клуб
Việt Nam Nữ

Клуб
Ấn Độ Nữ

Клуб
Philippines Nữ
Поражение
1
Клуб
Mông Cổ Nữ
3


Клуб
phụ nữ Singapore

Клуб
Maldives Nữ

Клуб
Kyrgyzstan Nữ

Клуб
Bangladesh Nữ
Команда недели
Информация о лиге
Bandari al hawsawi al
51.76%
10.59%
37.65%