
Ukraine
FC Victoria Mykolaivka선수 통계
체중(kg)
68| 날짜 | 리그 | 출전 경기 수 | 출전 시간 | 득점 | 어시스트 | 평점 |
|---|---|---|---|---|---|---|
No items. | ||||||
강점
약점

통계
2023-2024
| 구단 | 리그 | 경기 | 선발 출전 | 골 | 어시스트 | 경고 | 레드카드 수 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 切爾諾夫策 | ![]() 烏克蘭甲级聯賽 | 5 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2023-2024
| 구단 | 리그 | 경기 | 선발 출전 | 골 | 어시스트 | 경고 | 레드카드 수 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 尼瓦布佐瓦 | ![]() 烏克蘭甲级聯賽 | 12 | 12 | 3 | 0 | 2 | 0 |
팀 동료


기록
Danylo Knysh năm nay 31 tuổi (sinh ngày 1996-03-03), hiện đang thi đấu cho FC Victoria Mykolaivka tại Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina. Với chiều cao 172 và khoác áo số 10, Danylo Knysh nổi tiếng nhờ sức mạnh vượt trội, khả năng dứt điểm chính xác và bản năng săn bàn không ngừng nghỉ. Anh là một cầu thủ thuận right, luôn khiến đối thủ trên toàn thế giới phải e dè trước kỹ năng của mình.
Trên OGscore, bạn có thể theo dõi điểm số trực tiếp, thống kê trận đấu và bản đồ nhiệt (heatmap) của Danylo Knysh trong mọi trận anh ra sân. Hồ sơ của Danylo Knysh cung cấp thống kê đầy đủ sự nghiệp, bao gồm:
Dù là trận đấu quốc nội, Champions League hay các giải cúp, dữ liệu của Danylo Knysh đều được cập nhật theo thời gian thực.
Trong trận đấu gần nhất, Danylo Knysh đã góp mặt khi FC Victoria Mykolaivka đối đầu với FK Nyva Buzova tại Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina, và anh đạt mức đánh giá 0 ấn tượng.
Nếu Danylo Knysh được điền tên vào đội hình xuất phát, bạn có thể theo dõi ngay các chỉ số trực tiếp như bàn thắng, kiến tạo, bản đồ sút và heatmap trong suốt trận đấu.