
Nhật Bản
Beleza Nữ (Jpn)選手スタッツ
体重(kg)
53| 日付 | リーグ | 出場数 | 出場時間 | 得点 | アシスト数 | 評価 |
|---|---|---|---|---|---|---|
No items. | ||||||
長所
短所

スタッツ
2023-2024
| クラブ | リーグ | 試合 | 先発数 | ゴール | アシスト数 | イエローカード | レッドカード |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Beleza Nữ (Jpn) | ![]() Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024
| クラブ | リーグ | 試合 | 先発数 | ゴール | アシスト数 | イエローカード | レッドカード |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Người đẹp NTV | ![]() Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản | 5 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
チームメイト




スタッツ
Tomoko Muramatsu năm nay 32 tuổi (sinh ngày 1994-10-23), hiện đang thi đấu cho NTV Tokyo Verdy Beleza tại Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản. Với chiều cao 162 và khoác áo số 3, Tomoko Muramatsu nổi tiếng nhờ sức mạnh vượt trội, khả năng dứt điểm chính xác và bản năng săn bàn không ngừng nghỉ. Anh là một cầu thủ thuận left, luôn khiến đối thủ trên toàn thế giới phải e dè trước kỹ năng của mình.
Trên OGscore, bạn có thể theo dõi điểm số trực tiếp, thống kê trận đấu và bản đồ nhiệt (heatmap) của Tomoko Muramatsu trong mọi trận anh ra sân. Hồ sơ của Tomoko Muramatsu cung cấp thống kê đầy đủ sự nghiệp, bao gồm:
Dù là trận đấu quốc nội, Champions League hay các giải cúp, dữ liệu của Tomoko Muramatsu đều được cập nhật theo thời gian thực.
Trong trận đấu gần nhất, Tomoko Muramatsu đã góp mặt khi NTV Tokyo Verdy Beleza đối đầu với Naegohyang Women tại Cúp bóng đá nữ châu Á, và anh đạt mức đánh giá 7.27 ấn tượng.
Nếu Tomoko Muramatsu được điền tên vào đội hình xuất phát, bạn có thể theo dõi ngay các chỉ số trực tiếp như bàn thắng, kiến tạo, bản đồ sút và heatmap trong suốt trận đấu.