
Bungary
Hebar選手スタッツ
体重(kg)
65| 日付 | リーグ | 出場数 | 出場時間 | 得点 | アシスト数 | 評価 |
|---|---|---|---|---|---|---|
No items. | ||||||
長所
短所

スタッツ
2023-2024
| クラブ | リーグ | 試合 | 先発数 | ゴール | アシスト数 | イエローカード | レッドカード |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() FK Levski Krumovgrad | ![]() Bulgarian First League | 10 | 5 | 0 | 0 | 4 | 0 |
2023-2024
| クラブ | リーグ | 試合 | 先発数 | ゴール | アシスト数 | イエローカード | レッドカード |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Botev Vratsa | ![]() Bulgarian First League | 17 | 16 | 1 | 1 | 3 | 0 |
チームメイト





スタッツ
Momchil Tsvetanov năm nay 36 tuổi (sinh ngày 1990-12-03), hiện đang thi đấu cho FC Hebar Pazardzhik tại Giải hạng hai quốc gia Bulgaria. Với chiều cao 173 và khoác áo số 7, Momchil Tsvetanov nổi tiếng nhờ sức mạnh vượt trội, khả năng dứt điểm chính xác và bản năng săn bàn không ngừng nghỉ. Anh là một cầu thủ thuận left, luôn khiến đối thủ trên toàn thế giới phải e dè trước kỹ năng của mình.
Trên OOscore, bạn có thể theo dõi điểm số trực tiếp, thống kê trận đấu và bản đồ nhiệt (heatmap) của Momchil Tsvetanov trong mọi trận anh ra sân. Hồ sơ của Momchil Tsvetanov cung cấp thống kê đầy đủ sự nghiệp, bao gồm:
Dù là trận đấu quốc nội, Champions League hay các giải cúp, dữ liệu của Momchil Tsvetanov đều được cập nhật theo thời gian thực.
Trong trận đấu gần nhất, Momchil Tsvetanov đã góp mặt khi FC Hebar Pazardzhik đối đầu với Levski tại Giải vô địch quốc gia Bulgaria, và anh đạt mức đánh giá 0 ấn tượng.
Nếu Momchil Tsvetanov được điền tên vào đội hình xuất phát, bạn có thể theo dõi ngay các chỉ số trực tiếp như bàn thắng, kiến tạo, bản đồ sút và heatmap trong suốt trận đấu.