
Đức
Hertha Berlin II選手スタッツ
体重(kg)
75| 日付 | リーグ | 出場数 | 出場時間 | 得点 | アシスト数 | 評価 |
|---|---|---|---|---|---|---|
No items. | ||||||
長所
短所

スタッツ
2023-2024
| クラブ | リーグ | 試合 | 先発数 | ゴール | アシスト数 | イエローカード | レッドカード |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Stutt. Kickers | ![]() Giải bóng đá khu vực Đức | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024
| クラブ | リーグ | 試合 | 先発数 | ゴール | アシスト数 | イエローカード | レッドカード |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Luckenwalde | ![]() Giải bóng đá khu vực Đức | 14 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
チームメイト


スタッツ
Mathis Bruns năm nay 22 tuổi (sinh ngày 2004-03-31), hiện đang thi đấu cho Hertha Berlin II tại Giải bóng đá khu vực Đức. Với chiều cao 192 và khoác áo số 5, Mathis Bruns nổi tiếng nhờ sức mạnh vượt trội, khả năng dứt điểm chính xác và bản năng săn bàn không ngừng nghỉ. Anh là một cầu thủ thuận right, luôn khiến đối thủ trên toàn thế giới phải e dè trước kỹ năng của mình.
Trên OGscore, bạn có thể theo dõi điểm số trực tiếp, thống kê trận đấu và bản đồ nhiệt (heatmap) của Mathis Bruns trong mọi trận anh ra sân. Hồ sơ của Mathis Bruns cung cấp thống kê đầy đủ sự nghiệp, bao gồm:
Dù là trận đấu quốc nội, Champions League hay các giải cúp, dữ liệu của Mathis Bruns đều được cập nhật theo thời gian thực.
Trong trận đấu gần nhất, Mathis Bruns đã góp mặt khi Hertha Berlin II đối đầu với Luckenwalde tại Giải bóng đá khu vực Đức, và anh đạt mức đánh giá 0 ấn tượng.
Nếu Mathis Bruns được điền tên vào đội hình xuất phát, bạn có thể theo dõi ngay các chỉ số trực tiếp như bàn thắng, kiến tạo, bản đồ sút và heatmap trong suốt trận đấu.