ooscore
Teplice
Teplice
Cộng hòa SécCộng hòa Séc

クラブスタッツ

選手一覧30

外国籍選手

7
平均年齢26
市場価値総額€ 9.925M
#クラブ試合得点±勝点次へ
1

Slavia Prague

30218163-234071
-
2

Sparta

30196560-332763
-
3

Plzen

30158750-341653
-
4

Jablonec

30156941-33851
-
5

Hradec Kralove

30147943-34949
-
6

CLB Slovan Liberec

301210843-301346
-
7

Sigma Olomouc

301271134-34043
-
8

CLB Pardubice

301181139-46-741
-
9

Karvina

301231543-51-839
-
10

Bohemians 1905

301061426-35-936
-
11

Mlada Boleslav

308111144-52-835
-
12

Zlin

30971437-48-1134
-
13

Teplice

306111329-38-929
-
14

Dukla Prague

304111520-42-2223
-
15

CLB Slovacko

30581726-45-1923
-
16

Ostrava

30571825-45-2022
-
UEFA EL Qualification
Relegation Playoffs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Degrade Team
Title Play-offs
UEFA CL group stage
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification

勝点が並んだ場合:①得失点差 → ②総得点 → ③直接対決(H2H)の順で順位を決定します

Giới thiệu về Teplice

Theo dõi Teplice ở mọi giải đấu với tỷ số trực tiếp, thông tin cầu thủ, lịch thi đấu sắp tới và kết quả mới nhất — tất cả đều có trên OOscore.


Lịch Thi Đấu Sắp Tới của Teplice

Trận đấu tiếp theo của Teplice sẽ gặp vào ngày lúc . Khi trận đấu bắt đầu, bạn có thể theo dõi:

  • Tỷ số trực tiếp của Teplice theo thời gian thực
  • Bình luận từng phút kèm thống kê chi tiết
  • Bảng xếp hạng và phân tích hiệu suất của Teplice

Ngoài ra, video highlight, bàn thắng và tóm tắt trận đấu sẽ có cho những trận đấu lớn ở giải quốc nội và cúp châu lục.


Kết Quả Gần Đây của Teplice

Trong trận gần nhất, Teplice đối đầu với Mlada Boleslav tại Giải hạng nhất quốc gia Séc, với kết quả chung cuộc 2-0.

Trên OOscore, bạn có thể xem toàn bộ kho kết quả, lịch sử đối đầu, thống kê thắng/hòa/thua, cùng phân tích chi tiết phong độ.


Đội Hình & Cầu Thủ Chủ Chốt

Đội hình của Teplice kết hợp giữa những ngôi sao đẳng cấp và tài năng trẻ triển vọng:

  • Tiền đạo: Tadeáš Vachoušek,Pavel Svatek,Matěj Pulkrab,John Auta,Matyas Kozak,Matej Naprstek,Benjamin Nyarko
  • Tiền vệ: Lukáš Mareček,Robert Jukl,Matej Radosta,Samuel Bednar,Ladislav Takács,Ladislav Krejčí,Michal Bilek,Matej riznic,Jan Fortelný,Daniel Mareček,Tomas Zlatohlavek,Petr Kodes
  • Hậu vệ: Jakub Hora,Jaroslav Harustak,Josef Svanda,Dalibor Večerka,Denis Halinský,Nojus Vytis Audinis,Daniel Danihel,Jakub Jakubko,Oliver Klimpl
  • Thủ môn: Richard Ludha,Matouš Trmal,Krystof Lichtenberg

Mỗi cầu thủ đều có trang hồ sơ riêng với thống kê đầy đủ: số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt và nhiều hơn nữa.


Lịch Thi Đấu & Kết Quả Hoàn Chỉnh

Phần lịch thi đấu hiển thị toàn bộ trận của Teplice — từ quá khứ đến sắp tới — kèm thời gian, tỷ số và kết quả.

Từ giải quốc nội đến các trận đấu cúp châu lục, mọi trận đấu của Teplice đều được cập nhật theo thời gian thực.


Thành Tích Lịch Sử

Teplice đã đạt được nhiều danh hiệu trong nước và quốc tế:

  • Danh hiệu: Intertoto-Cup Winner(3)

Theo Dõi Teplice trên OOscore

Từ tỷ số trực tiếp, thống kê chi tiết đến thành tích lịch sử và lịch thi đấu, OOscore mang đến cho bạn toàn bộ thông tin về Teplice.

Hãy luôn đồng hành cùng từng khoảnh khắc thi đấu của Teplice — chỉ có tại OOscore.

Teplice キープレイヤー 2025-2026
#選手得点

No items.

クラブ情報

創設年1945
選手数30

ホームスタジアム

ホームスタジアムNa Stinadlech
収容人数18221
都市Teplice