ooscore
시노트 슬로바코
시노트 슬로바코
체코체코

クラブスタッツ

選手一覧28

外国籍選手

15
平均年齢28.2
市場価値総額€ 6.855M
#クラブ試合得点±勝点次へ
1

Slavia Prague

30218163-234071
-
2

Sparta

30196560-332763
-
3

Plzen

30158750-341653
-
4

Jablonec

30156941-33851
-
5

Hradec Kralove

30147943-34949
-
6

CLB Slovan Liberec

301210843-301346
-
7

Sigma Olomouc

301271134-34043
-
8

CLB Pardubice

301181139-46-741
-
9

Karvina

301231543-51-839
-
10

Bohemians 1905

301061426-35-936
-
11

Mlada Boleslav

308111144-52-835
-
12

Zlin

30971437-48-1134
-
13

Teplice

306111329-38-929
-
14

Dukla Prague

304111520-42-2223
-
15

CLB Slovacko

30581726-45-1923
-
16

Ostrava

30571825-45-2022
-
UEFA EL Qualification
Relegation Playoffs
Placement Matches
Relegation Play-offs
Degrade Team
Title Play-offs
UEFA CL group stage
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification

勝点が並んだ場合:①得失点差 → ②総得点 → ③直接対決(H2H)の順で順位を決定します

Giới thiệu về CLB Slovacko

Theo dõi CLB Slovacko ở mọi giải đấu với tỷ số trực tiếp, thông tin cầu thủ, lịch thi đấu sắp tới và kết quả mới nhất — tất cả đều có trên OGscore.


Lịch Thi Đấu Sắp Tới của CLB Slovacko

Trận đấu tiếp theo của CLB Slovacko sẽ gặp vào ngày lúc . Khi trận đấu bắt đầu, bạn có thể theo dõi:

  • Tỷ số trực tiếp của CLB Slovacko theo thời gian thực
  • Bình luận từng phút kèm thống kê chi tiết
  • Bảng xếp hạng và phân tích hiệu suất của CLB Slovacko

Ngoài ra, video highlight, bàn thắng và tóm tắt trận đấu sẽ có cho những trận đấu lớn ở giải quốc nội và cúp châu lục.


Kết Quả Gần Đây của CLB Slovacko

Trong trận gần nhất, CLB Slovacko đối đầu với Lisen tại Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Séc, với kết quả chung cuộc 3-0.

Trên OGscore, bạn có thể xem toàn bộ kho kết quả, lịch sử đối đầu, thống kê thắng/hòa/thua, cùng phân tích chi tiết phong độ.


Đội Hình & Cầu Thủ Chủ Chốt

Đội hình của CLB Slovacko kết hợp giữa những ngôi sao đẳng cấp và tài năng trẻ triển vọng:

  • Tiền đạo: Michael Krmenčík,Alan Marinelli,Žan Medved
  • Tiền vệ: Vlastimil Danicek,Marek Havlík,Milan Petržela,Michal Trávník,Pavel Juroska,Patrik Blahut,Daniel Tetour,Stepan Beran,Martin Svidersky,Roman Horak,Adrian fiala,Jan Suchan,Tihomir Kostadinov
  • Hậu vệ: Petr Reinberk,Gigli Ndefe,Martin Koscelník,Filip Vaško,Andrej Stojchevski,Jonathan Mulder,Milan Rundić,Tomáš Huk
  • Thủ môn: Tomáš Fryšták,Milan Heča

Mỗi cầu thủ đều có trang hồ sơ riêng với thống kê đầy đủ: số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt và nhiều hơn nữa.


Lịch Thi Đấu & Kết Quả Hoàn Chỉnh

Phần lịch thi đấu hiển thị toàn bộ trận của CLB Slovacko — từ quá khứ đến sắp tới — kèm thời gian, tỷ số và kết quả.

Từ giải quốc nội đến các trận đấu cúp châu lục, mọi trận đấu của CLB Slovacko đều được cập nhật theo thời gian thực.


Thành Tích Lịch Sử

CLB Slovacko đã đạt được nhiều danh hiệu trong nước và quốc tế:

  • Danh hiệu: Czech 2nd Division Champion(1)

Theo Dõi CLB Slovacko trên OGscore

Từ tỷ số trực tiếp, thống kê chi tiết đến thành tích lịch sử và lịch thi đấu, OGscore mang đến cho bạn toàn bộ thông tin về CLB Slovacko.

Hãy luôn đồng hành cùng từng khoảnh khắc thi đấu của CLB Slovacko — chỉ có tại OGscore.

시노트 슬로바코 キープレイヤー 2025-2026
#選手得点

No items.

クラブ情報

創設年-
選手数28

ホームスタジアム

ホームスタジアムMestsky Fotbalovy Stadion
収容人数8000
都市Uherske Hradiste