ooscore
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
Nhật BảnNhật Bản

クラブスタッツ

選手一覧32

外国籍選手

-
平均年齢26.5
市場価値総額€ 5.15M
#クラブ試合得点±勝点次へ
1

베갈타 센다이

18115232-151743
2

블라우블리츠 아키타

18112523-14935
3

쇼난 벨마레

1884625-19631
4

요코하마 FC

1883734-27729
5

사가미하라 SC

1875631-33-228
6

데스파 쿠사츠 군마

1864826-36-1023
7

몬테디오 야마가타

18621020-25-522
8

토치기 시티

1854920-33-1321
9

하치노에 반라우레 FC

1846815-19-420
10

도치기 SC

1845923-28-518

勝点が並んだ場合:①得失点差 → ②総得点 → ③直接対決(H2H)の順で順位を決定します

Giới thiệu về Fujieda MYFC

Theo dõi Fujieda MYFC ở mọi giải đấu với tỷ số trực tiếp, thông tin cầu thủ, lịch thi đấu sắp tới và kết quả mới nhất — tất cả đều có trên OOscore.


Lịch Thi Đấu Sắp Tới của Fujieda MYFC

Trận đấu tiếp theo của Fujieda MYFC sẽ gặp Ehime FC vào ngày 2026-06-06 lúc 05:00:00. Khi trận đấu bắt đầu, bạn có thể theo dõi:

  • Tỷ số trực tiếp của Fujieda MYFC theo thời gian thực
  • Bình luận từng phút kèm thống kê chi tiết
  • Bảng xếp hạng và phân tích hiệu suất của Fujieda MYFC

Ngoài ra, video highlight, bàn thắng và tóm tắt trận đấu sẽ có cho những trận đấu lớn ở giải quốc nội và cúp châu lục.


Kết Quả Gần Đây của Fujieda MYFC

Trong trận gần nhất, Fujieda MYFC đối đầu với SC Sagamihara tại J2/J3 100 Year Vision League, với kết quả chung cuộc 4-5.

Trên OOscore, bạn có thể xem toàn bộ kho kết quả, lịch sử đối đầu, thống kê thắng/hòa/thua, cùng phân tích chi tiết phong độ.


Đội Hình & Cầu Thủ Chủ Chốt

Đội hình của Fujieda MYFC kết hợp giữa những ngôi sao đẳng cấp và tài năng trẻ triển vọng:

  • Tiền đạo: Ken Yamura,Shunnosuke Matsuki,Hayato Kanda,Hayato Manabe,Kenshin Yamazaki
  • Tiền vệ: Masahiko Sugita,Ren Asakura,Ryota Kajikawa,Shota Kaneko,Yoshiki Matsushita,Chie Edoojon Kawakami,Hiroto Sese,Kaito Seriu,Kosei Okazawa,Taiga Kawamoto,Jinta Miki,Yuto Nakamura,Kikui Yusuke
  • Hậu vệ: Ryosuke Hisadomi,Shota Suzuki,So Nakagawa,Mori Yuri ,Takumi Kusumoto,Ryo Nakamura,Keito Omori,Shuto Nagano,Yusei Kondo
  • Thủ môn: Kai Chidi Kitamura,Jones Rei,Daishi Kurisu,Taguchi Junto

Mỗi cầu thủ đều có trang hồ sơ riêng với thống kê đầy đủ: số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt và nhiều hơn nữa.


Lịch Thi Đấu & Kết Quả Hoàn Chỉnh

Phần lịch thi đấu hiển thị toàn bộ trận của Fujieda MYFC — từ quá khứ đến sắp tới — kèm thời gian, tỷ số và kết quả.

Từ giải quốc nội đến các trận đấu cúp châu lục, mọi trận đấu của Fujieda MYFC đều được cập nhật theo thời gian thực.


Thành Tích Lịch Sử

Fujieda MYFC đã đạt được nhiều danh hiệu trong nước và quốc tế:

  • Danh hiệu: Tokai Soccer League Champion(2)

Theo Dõi Fujieda MYFC trên OOscore

Từ tỷ số trực tiếp, thống kê chi tiết đến thành tích lịch sử và lịch thi đấu, OOscore mang đến cho bạn toàn bộ thông tin về Fujieda MYFC.

Hãy luôn đồng hành cùng từng khoảnh khắc thi đấu của Fujieda MYFC — chỉ có tại OOscore.

Fujieda MYFC キープレイヤー 2026
#選手得点

No items.

クラブ情報

創設年-
選手数32

ホームスタジアム

ホームスタジアムFujieda Soccer Stadium
収容人数13000
都市Fujieda