ooscore

クラブスタッツ

選手一覧42

外国籍選手

12
平均年齢31.9
市場価値総額€ 50.0K
#クラブ試合得点±勝点次へ
1

La Roche

30198361-273465
-
2

Bordeaux

30195651-282362
-
3

Bayonne

30174942-271555
-
4

Saint-Malo

301311643-291450
-
5

Les Herbiers

30147945-331249
-
6

CLB Avranches

3010101046-41540
-
7

Dinan Lehon FC

301241443-45-240
-
8

Angouleme CFC

3010101030-38-840
-
9

LA Saint-Colomban Locmine

309101131-34-337
-
10

FC Chauray

301051532-39-735
-
11

Lorient II

301051539-48-935
-
12

NHƯ Montlouis

30891342-49-733
-
13

Chateaubriant

30861625-47-2230
-
14

Granville

306111332-41-929
-
15

Sân vận động Poitevin

306111323-40-1729
-
16

OL saumur

306101437-56-1928
-

勝点が並んだ場合:①得失点差 → ②総得点 → ③直接対決(H2H)の順で順位を決定します

Giới thiệu về Cannes

Theo dõi Cannes ở mọi giải đấu với tỷ số trực tiếp, thông tin cầu thủ, lịch thi đấu sắp tới và kết quả mới nhất — tất cả đều có trên OOscore.


Lịch Thi Đấu Sắp Tới của Cannes

Trận đấu tiếp theo của Cannes sẽ gặp vào ngày lúc . Khi trận đấu bắt đầu, bạn có thể theo dõi:

  • Tỷ số trực tiếp của Cannes theo thời gian thực
  • Bình luận từng phút kèm thống kê chi tiết
  • Bảng xếp hạng và phân tích hiệu suất của Cannes

Ngoài ra, video highlight, bàn thắng và tóm tắt trận đấu sẽ có cho những trận đấu lớn ở giải quốc nội và cúp châu lục.


Kết Quả Gần Đây của Cannes

Trong trận gần nhất, Cannes đối đầu với St. Maur Lusi tại Giải bóng đá hạng 4 Pháp, với kết quả chung cuộc 2-0.

Trên OOscore, bạn có thể xem toàn bộ kho kết quả, lịch sử đối đầu, thống kê thắng/hòa/thua, cùng phân tích chi tiết phong độ.


Đội Hình & Cầu Thủ Chủ Chốt

Đội hình của Cannes kết hợp giữa những ngôi sao đẳng cấp và tài năng trẻ triển vọng:

  • Tiền đạo: Stephane Chimielinski,Mickael Darnet,Christopher·Desmartin,Killien Jungen,Chafik Abbas,Julien Domingues,Sory Doumbouya,Alexandre Fernandes,Raphaël Gerbeaud,Malhory Noc
  • Tiền vệ: Pape Ibra MBoup,Gauthier Denis,Cedric Goncalves,Jordy Sanches Silva,Marvin Paquille,Enzo Peirano,Jonathan Mambu,Almike N'Diaye,Maxime Blanc,Hamza Hafidi,Cheikh N'Doye
  • Hậu vệ: Romain Rambier,Romain Ribiere,Karifa Camara,Lucas Roubah,Aleson Sagoua,Quentin·Moutiapoulle,Maxine·Aguad,Mathias Fischer,Gregoire Pineau,Jonas Smith,Houssen Abderrahmane,Ryan Sylva,Sébastien Corchia,Loup Diwan Gueho
  • Thủ môn: Jeremy Aymes,Fabio Vanni

Mỗi cầu thủ đều có trang hồ sơ riêng với thống kê đầy đủ: số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt và nhiều hơn nữa.


Lịch Thi Đấu & Kết Quả Hoàn Chỉnh

Phần lịch thi đấu hiển thị toàn bộ trận của Cannes — từ quá khứ đến sắp tới — kèm thời gian, tỷ số và kết quả.

Từ giải quốc nội đến các trận đấu cúp châu lục, mọi trận đấu của Cannes đều được cập nhật theo thời gian thực.


Thành Tích Lịch Sử

Cannes đã đạt được nhiều danh hiệu trong nước và quốc tế:

  • Danh hiệu:

Theo Dõi Cannes trên OOscore

Từ tỷ số trực tiếp, thống kê chi tiết đến thành tích lịch sử và lịch thi đấu, OOscore mang đến cho bạn toàn bộ thông tin về Cannes.

Hãy luôn đồng hành cùng từng khoảnh khắc thi đấu của Cannes — chỉ có tại OOscore.

Cannes キープレイヤー 2025-2026
#選手得点

No items.

クラブ情報

創設年1902
選手数42

ホームスタジアム

ホームスタジアムStade Pierre de Coubertin
収容人数4835
都市Paris