ooscore
بني يهودا تل أبيب
بني يهودا تل أبيب
إسرائيلإسرائيل

クラブスタッツ

選手一覧41

外国籍選手

8
平均年齢28.4
市場価値総額€ 3.46M
#クラブ試合得点±勝点次へ
1

Maccabi Petah Tikva FC

30179467-323560
-
2

Câu lạc bộ Bóng đá Maccabi Herzliya

30148845-351050
-
3

Câu lạc bộ Bóng đá Hapoel Ramat Gan

30147948-361249
-
4

CLB Hapoel Rishon Lezion

30139843-331048
-
5

CLB Hapoel Kfar Shalem

30138951-47447
-
6

Bnei Yehuda

301281034-37-344
-
7

Kiryat Yam SC

301371043-37642
-
8

Hapoel Kfar Saba

301181138-39-141
-
9

H. Raanana

301081229-36-738
-
10

Maccabi Jaffa

301071350-50037
-
11

CLB Hapoel Afula

30991232-48-1636
-
12

Kafr Qasim

308101234-39-534
-
13

CLB Hapoel Natzrat Illit

306141037-45-832
-
14

Ironi Modiin

30881430-41-1132
-
15

Hapoel Acre FC

306131132-42-1031
-
16

Hapoel Hadera

304111532-48-1623
-

勝点が並んだ場合:①得失点差 → ②総得点 → ③直接対決(H2H)の順で順位を決定します

Giới thiệu về Bnei Yehuda

Theo dõi Bnei Yehuda ở mọi giải đấu với tỷ số trực tiếp, thông tin cầu thủ, lịch thi đấu sắp tới và kết quả mới nhất — tất cả đều có trên OGscore.


Lịch Thi Đấu Sắp Tới của Bnei Yehuda

Trận đấu tiếp theo của Bnei Yehuda sẽ gặp vào ngày lúc . Khi trận đấu bắt đầu, bạn có thể theo dõi:

  • Tỷ số trực tiếp của Bnei Yehuda theo thời gian thực
  • Bình luận từng phút kèm thống kê chi tiết
  • Bảng xếp hạng và phân tích hiệu suất của Bnei Yehuda

Ngoài ra, video highlight, bàn thắng và tóm tắt trận đấu sẽ có cho những trận đấu lớn ở giải quốc nội và cúp châu lục.


Kết Quả Gần Đây của Bnei Yehuda

Trong trận gần nhất, Bnei Yehuda đối đầu với Câu lạc bộ Bóng đá Maccabi Herzliya tại Giải hạng nhì Israel, với kết quả chung cuộc 1-1.

Trên OGscore, bạn có thể xem toàn bộ kho kết quả, lịch sử đối đầu, thống kê thắng/hòa/thua, cùng phân tích chi tiết phong độ.


Đội Hình & Cầu Thủ Chủ Chốt

Đội hình của Bnei Yehuda kết hợp giữa những ngôi sao đẳng cấp và tài năng trẻ triển vọng:

  • Tiền đạo: Ameer Khalaila,Eliran Atar,Mustapha Gbolahan,Sagi Dror,Ben Hadadi,Ravve Assayag,Adar·Ratner
  • Tiền vệ: Shay Mazor,Omer Niron,Joseph Mensah,Stav Finish,Maor·Biton,Daniel Shimon,Ilay Trost,Avichay Wodaje,Elad Shahaf,Arad Bar,Moussa Traore,Victor Stina,Benny golan
  • Hậu vệ: Dan Mori,Shay Golan,Gvili, Nir,Rangel Dos Santos De Almeida, Michael,Amit Bitton,Guy Hakim,Jonatan Anum·Agiyapong,Stav Israeli,Sapir·Itah,Joel Austin Nyarko,Nikalai Tarasov,Matan Levy,Raz Nahmias,Tamir Berman,Maor Kandil,Omer Shirazi
  • Thủ môn: Roy·Shohat,Amit Harel,Ohad Levita,Or·Yitzhak,Tomer Litvinov

Mỗi cầu thủ đều có trang hồ sơ riêng với thống kê đầy đủ: số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt và nhiều hơn nữa.


Lịch Thi Đấu & Kết Quả Hoàn Chỉnh

Phần lịch thi đấu hiển thị toàn bộ trận của Bnei Yehuda — từ quá khứ đến sắp tới — kèm thời gian, tỷ số và kết quả.

Từ giải quốc nội đến các trận đấu cúp châu lục, mọi trận đấu của Bnei Yehuda đều được cập nhật theo thời gian thực.


Thành Tích Lịch Sử

Bnei Yehuda đã đạt được nhiều danh hiệu trong nước và quốc tế:

  • Danh hiệu: Israel Super Cup Winner(1)

Theo Dõi Bnei Yehuda trên OGscore

Từ tỷ số trực tiếp, thống kê chi tiết đến thành tích lịch sử và lịch thi đấu, OGscore mang đến cho bạn toàn bộ thông tin về Bnei Yehuda.

Hãy luôn đồng hành cùng từng khoảnh khắc thi đấu của Bnei Yehuda — chỉ có tại OGscore.

بني يهودا تل أبيب キープレイヤー 2025-2026
#選手得点

No items.

クラブ情報

創設年1935
選手数41

ホームスタジアム

ホームスタジアムBloomfield Stadium
収容人数29150
都市Tel Aviv