
HungaryEstatísticas dos jogadores
Peso (kg)
-| Data | Campeonato | Jogos | Minutos jogados | Gols marcados | Assistências | Nota |
|---|---|---|---|---|---|---|
No items. | ||||||
Pontos fortes
Pontos fracos

Estatísticas
2023-2024
| Clube | Campeonato | Jogos | Partidas como titular | Gols | Assistências | Cartões amarelos | Cartões vermelhos |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() 두나-티사 | ![]() 메르칸틸 은행 리가 | 12 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024
| Clube | Campeonato | Jogos | Partidas como titular | Gols | Assistências | Cartões amarelos | Cartões vermelhos |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MTE 모손마기야로바르 | ![]() 메르칸틸 은행 리가 | 11 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Estatísticas
Roland Bekker năm nay 24 tuổi (sinh ngày 2002-04-05), hiện đang thi đấu cho tại . Với chiều cao 178 và khoác áo số , Roland Bekker nổi tiếng nhờ sức mạnh vượt trội, khả năng dứt điểm chính xác và bản năng săn bàn không ngừng nghỉ. Anh là một cầu thủ thuận left, luôn khiến đối thủ trên toàn thế giới phải e dè trước kỹ năng của mình.
Trên OGscore, bạn có thể theo dõi điểm số trực tiếp, thống kê trận đấu và bản đồ nhiệt (heatmap) của Roland Bekker trong mọi trận anh ra sân. Hồ sơ của Roland Bekker cung cấp thống kê đầy đủ sự nghiệp, bao gồm:
Dù là trận đấu quốc nội, Champions League hay các giải cúp, dữ liệu của Roland Bekker đều được cập nhật theo thời gian thực.
Trong trận đấu gần nhất, Roland Bekker đã góp mặt khi đối đầu với MTE Mosonmagyarovar tại Giải hạng Hai Hungary, và anh đạt mức đánh giá 0 ấn tượng.
Nếu Roland Bekker được điền tên vào đội hình xuất phát, bạn có thể theo dõi ngay các chỉ số trực tiếp như bàn thắng, kiến tạo, bản đồ sút và heatmap trong suốt trận đấu.