
Dados do clube
Jogadores estrangeiros
16| # | Clube | J | V | E | D | Gols marcados | ± | Pontos | Próximo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CS Universitatea Craiova d w d w w | 30 | 17 | 9 | 4 | 53-27 | 26 | 60 | - |
2 | Rapid București d d l l l | 30 | 16 | 8 | 6 | 47-30 | 17 | 56 | - |
3 | Universitatea Cluj d l w w l | 30 | 16 | 6 | 8 | 48-27 | 21 | 54 | - |
4 | CFR Cluj d d d w w | 30 | 15 | 8 | 7 | 49-40 | 9 | 53 | - |
5 | Dinamo Bucuresti d d d w l | 30 | 14 | 10 | 6 | 42-28 | 14 | 52 | - |
6 | SCM Argeș Pitești d d l l l | 30 | 15 | 5 | 10 | 37-28 | 9 | 50 | - |
7 | FCSB d d l d l | 30 | 13 | 7 | 10 | 48-40 | 8 | 46 | - |
8 | UTA Arad w w d d l | 30 | 11 | 10 | 9 | 39-44 | -5 | 43 | - |
9 | Botosani d l d d d | 30 | 11 | 9 | 10 | 37-29 | 8 | 42 | - |
10 | Oțelul Galați w w d d w | 30 | 11 | 8 | 11 | 39-32 | 7 | 41 | - |
11 | Farul Constanța d d l l d | 30 | 10 | 7 | 13 | 39-37 | 2 | 37 | - |
12 | Petrolul Ploiești l d d l d | 30 | 7 | 11 | 12 | 24-31 | -7 | 32 | - |
13 | Csikszereda Miercurea Ciuc w l w d w | 30 | 8 | 8 | 14 | 30-58 | -28 | 32 | - |
14 | CSM Unirea Slobozia l d d d l | 30 | 7 | 4 | 19 | 27-46 | -19 | 25 | - |
15 | Hermannstadt l w w d d | 30 | 5 | 8 | 17 | 29-50 | -21 | 23 | - |
16 | CS Metaloglobus Bucuresti w d d d l | 30 | 2 | 6 | 22 | 25-66 | -41 | 12 | - |
Em caso de empate em pontos entre duas ou mais equipes, os critérios de desempate são aplicados nesta ordem: 1. Saldo de gols 2. Gols marcados 3. Confronto direto (H2H)
Theo dõi Metaloglobus Bucharest ở mọi giải đấu với tỷ số trực tiếp, thông tin cầu thủ, lịch thi đấu sắp tới và kết quả mới nhất — tất cả đều có trên OOscore.
Trận đấu tiếp theo của Metaloglobus Bucharest sẽ gặp vào ngày lúc . Khi trận đấu bắt đầu, bạn có thể theo dõi:
Ngoài ra, video highlight, bàn thắng và tóm tắt trận đấu sẽ có cho những trận đấu lớn ở giải quốc nội và cúp châu lục.
Trong trận gần nhất, Metaloglobus Bucharest đối đầu với F. Constanta tại Giải Vô địch quốc gia Romania, với kết quả chung cuộc 1-0.
Trên OOscore, bạn có thể xem toàn bộ kho kết quả, lịch sử đối đầu, thống kê thắng/hòa/thua, cùng phân tích chi tiết phong độ.
Đội hình của Metaloglobus Bucharest kết hợp giữa những ngôi sao đẳng cấp và tài năng trẻ triển vọng:
Mỗi cầu thủ đều có trang hồ sơ riêng với thống kê đầy đủ: số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt và nhiều hơn nữa.
Phần lịch thi đấu hiển thị toàn bộ trận của Metaloglobus Bucharest — từ quá khứ đến sắp tới — kèm thời gian, tỷ số và kết quả.
Từ giải quốc nội đến các trận đấu cúp châu lục, mọi trận đấu của Metaloglobus Bucharest đều được cập nhật theo thời gian thực.
Metaloglobus Bucharest đã đạt được nhiều danh hiệu trong nước và quốc tế:
Từ tỷ số trực tiếp, thống kê chi tiết đến thành tích lịch sử và lịch thi đấu, OOscore mang đến cho bạn toàn bộ thông tin về Metaloglobus Bucharest.
Hãy luôn đồng hành cùng từng khoảnh khắc thi đấu của Metaloglobus Bucharest — chỉ có tại OOscore.
Navegação Metaloglobus Bucharest
Informações do clube
Estádio