
Nga
Amkarإحصائيات اللاعبين
الوزن (كغم)
67| التاريخ | الدوري | عدد المباريات | دقائق اللعب | الأهداف المسجلة | التمريرات الحاسمة | التقييم |
|---|---|---|---|---|---|---|
No items. | ||||||
نقاط القوة
نقاط الضعف

الإحصائيات
2023-2024
| النادي | الدوري | المباريات | أساسي في | الأهداف | التمريرات الحاسمة | البطاقات الصفراء | البطاقات الحمراء |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Rodina Moscow II | ![]() Giải Bóng đá Quốc gia Nga | 35 | 21 | 4 | 0 | 1 | 0 |
2023-2024
| النادي | الدوري | المباريات | أساسي في | الأهداف | التمريرات الحاسمة | البطاقات الصفراء | البطاقات الحمراء |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() CLB Rodina Moskva | ![]() Giải Bóng đá Quốc gia Nga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024
| النادي | الدوري | المباريات | أساسي في | الأهداف | التمريرات الحاسمة | البطاقات الصفراء | البطاقات الحمراء |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Chayka K-SR | ![]() Giải Bóng đá Quốc gia Nga | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
الزملاء




الإحصائيات
Nikita Goldobin năm nay 30 tuổi (sinh ngày 1997-03-03), hiện đang thi đấu cho Amkar Perm tại RUS D3A. Với chiều cao 173 và khoác áo số , Nikita Goldobin nổi tiếng nhờ sức mạnh vượt trội, khả năng dứt điểm chính xác và bản năng săn bàn không ngừng nghỉ. Anh là một cầu thủ thuận right, luôn khiến đối thủ trên toàn thế giới phải e dè trước kỹ năng của mình.
Trên OGscore, bạn có thể theo dõi điểm số trực tiếp, thống kê trận đấu và bản đồ nhiệt (heatmap) của Nikita Goldobin trong mọi trận anh ra sân. Hồ sơ của Nikita Goldobin cung cấp thống kê đầy đủ sự nghiệp, bao gồm:
Dù là trận đấu quốc nội, Champions League hay các giải cúp, dữ liệu của Nikita Goldobin đều được cập nhật theo thời gian thực.
Trong trận đấu gần nhất, Nikita Goldobin đã góp mặt khi Amkar Perm đối đầu với Rodina Moscow II tại Giải Bóng đá Quốc gia Nga, và anh đạt mức đánh giá 0 ấn tượng.
Nếu Nikita Goldobin được điền tên vào đội hình xuất phát, bạn có thể theo dõi ngay các chỉ số trực tiếp như bàn thắng, kiến tạo, bản đồ sút và heatmap trong suốt trận đấu.