
Bungary
Yantra Gabrovo球員數據
體重(公斤)
-| 日期 | 聯賽 | 出場次數 | 上場時間 | 進球數 | 助攻數 | 評分 |
|---|---|---|---|---|---|---|
No items. | ||||||
優點
缺點

統計數據
2023-2024
| 球隊 | 聯賽 | 比賽 | 首發次數 | 進球 | 助攻數 | 黃牌數 | 紅牌數 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Yantra Gabrovo | ![]() Vtora Liga | 13 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2023-2024
| 球隊 | 聯賽 | 比賽 | 首發次數 | 進球 | 助攻數 | 黃牌數 | 紅牌數 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Strumska Slava | ![]() Vtora Liga | 18 | 10 | 1 | 0 | 2 | 0 |
隊友





統計
Dimitar Stoyanov năm nay 25 tuổi (sinh ngày 2001-04-14), hiện đang thi đấu cho Yantra Gabrovo tại Giải hạng hai quốc gia Bulgaria. Với chiều cao 0 và khoác áo số , Dimitar Stoyanov nổi tiếng nhờ sức mạnh vượt trội, khả năng dứt điểm chính xác và bản năng săn bàn không ngừng nghỉ. Anh là một cầu thủ thuận right, luôn khiến đối thủ trên toàn thế giới phải e dè trước kỹ năng của mình.
Trên OGscore, bạn có thể theo dõi điểm số trực tiếp, thống kê trận đấu và bản đồ nhiệt (heatmap) của Dimitar Stoyanov trong mọi trận anh ra sân. Hồ sơ của Dimitar Stoyanov cung cấp thống kê đầy đủ sự nghiệp, bao gồm:
Dù là trận đấu quốc nội, Champions League hay các giải cúp, dữ liệu của Dimitar Stoyanov đều được cập nhật theo thời gian thực.
Trong trận đấu gần nhất, Dimitar Stoyanov đã góp mặt khi Yantra Gabrovo đối đầu với Septemvri Sofia tại Giải hạng hai quốc gia Bulgaria, và anh đạt mức đánh giá 0 ấn tượng.
Nếu Dimitar Stoyanov được điền tên vào đội hình xuất phát, bạn có thể theo dõi ngay các chỉ số trực tiếp như bàn thắng, kiến tạo, bản đồ sút và heatmap trong suốt trận đấu.