ooscore
Hjalti Sigurdsson
Hjalti Sigurdsson
IcelandKR ReykjavikKR Reykjavik

Thống kê cầu thủ

Chiều cao (cm)188

Cân nặng (kg)

78
2000-09-1926
Giá trị cầu thủ€ 50.0K
Số áo28
Chân thuậnChân phải
Vị tríHậu vệ
Hợp đồng đến2028-11-15
NgàyGiải đấuSố trận ra sânPhút thi đấuSố bàn thắngSố kiến tạoXếp hạng

No items.

Tổng quan thuộc tính

Điểm mạnh

Không có điểm mạnh nổi bật

Điểm yếu

Kỷ luật
DC
DR

Thống kê

2026

CLBGiải đấuTrận đấuSố trận đá chínhBàn thắngSố kiến tạoSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
KR Reykjavik
KR Reykjavik
Iceland Besta-deild karla
Iceland Besta-deild karla
611

Đồng đội

Stefan Arni Geirsson
Tiền đạo
8
Luke rae
Tiền đạo
Gudmundur Andri Tryggvason
Tiền đạo
10
Aron Sigurðarson
Tiền đạo
11
Luke rae
Tiền đạo

Thống kê